top of page
  • Ảnh của tác giảThủy Trần

100 mẫu câu giao tiếp tiếng anh cơ bản và thông dụng

Mẫu câu giao tiếp tiếng anh thông dụng là những câu nói phổ biến được sử dụng hàng ngày trong cuộc sống để trao đổi thông tin, chào hỏi, xin lỗi, cảm ơn, hoặc yêu cầu giúp đỡ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng điểm qua một số mẫu câu giao tiếp tiếng anh thông dụng để giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp của mình. Hãy cùng tìm hiểu với WorkSmart bạn nhé!


1. Mẫu câu giao tiếp tiếng anh thông dụng


Dưới đây là những câu đàm thoại tiếng anh thông dụng trong những ngữ cảnh khác nhau trong cuộc sống hằng ngày, hãy tham khảo để bỏ túi cho mình những câu tiếng anh thông dụng và hay ho bạn nha:


1.1 Mẫu câu giao tiếp tiếng anh thông dụng trong giao tiếp hằng ngày


Chúng ta dành rất nhiều thời gian để rèn luyện ngữ pháp, đặt câu nhưng lại quên mất đi khả năng giao tiếp tiếng anh của bản thân. Mỗi lần đối diện với người nước ngoài hoặc muốn giao tiếp tiếng anh trong lại rụt rè, lo sợ, không thể giao tiếp. Trong phần dưới đây, WorkSmart sẽ gợi ý cho bạn mẫu câu giao tiếp tiếng anh thông dụng mỗi ngày. Hãy lưu lại và luyện tập nhé!


Greetings (Chào hỏi):

  • Good morning/afternoon/evening, how are you? (Chào buổi sáng/chiều/tối, khỏe không?)

  • Hi, what's up? (Chào, có chuyện gì mới không?)

  • Hey, how's it going? (Này, khỏe không?)

Asking about someone's day (Hỏi về 1 ngày của ai đó)

  • How was your day today? (Ngày hôm nay của bạn thế nào?)

  • Did you have a good day? (Ngày hôm nay của bạn vui chứ?)

  • What did you do today? (Hôm nay bạn đã làm gì?)

Talking about the weather (Trò chuyện về thời tiết)

  • It's such a beautiful day today, isn't it? (Thật là một ngày đẹp trời, phải không?)

  • I can't believe how hot/cold it is outside! (Trời hôm nay nóng/lạnh quá)

  • Did you hear that it's going to rain later? (Có phải ngoài trời đang mưa không?)

Making plans (Lên kế hoạch)

  • Do you want to go out for dinner tonight? (Tối nay bạn có muốn đi ăn ngoài không?)

  • Let's go see a movie together this weekend. (Cuối tuần đi xem phim nha)

  • Would you like to come over to my place for a barbecue? (Bạn có muốn đến nhà tôi ăn barbecue không?)

Talking about hobbies and interests (Nói về sở thích)

  • What do you like to do in your free time? (Bạn thường làm gì khi rảnh?)

  • I'm really into playing video games. (Tôi thích chơi game)

  • Have you read any good books lately? (Gần đây bạn có đọc sách không?)

Asking for help (Yêu cầu sự giúp đỡ)

  • Could you please help me with this task? (Bạn có thể giúp tôi làm cái này được không?)

  • Can you give me a hand with carrying these bags? (Bạn có thể giúp tôi mang những cái túi này không?)

  • I'm having trouble understanding this, could you explain it to me? (Tôi không hiểu chỗ này, bạn giải thích giúp tôi được không?)

  • Would you mind giving me a ride to the airport? (Bạn có phiền đưa tôi đến sân bay không?)

mẫu câu giao tiếp tiếng anh
Mẫu câu giao tiếp tiếng anh thông dụng trong giao tiếp hằng ngày

Talking about work or school (Nói về công việc hoặc học tập)

  • How's work/school going for you? (Công việc/ việc học tập của bạn dạo này thế nào?)

  • Did you have any important meetings/classes today? (Hôm nay bạn có lớp học hay cuộc họp quan trọng không?)

  • What do you do for a living? (Bạn làm nghề gì?)

Ask for information (Yêu cầu thông tin)

  • Could you tell me where the restroom is? (Bạn có thể cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu không?)

  • Excuse me, what time is it? (Xin lỗi, bây giờ là mấy giờ?)

  • Can you give me directions to the nearest bus stop? (Bạn có thể chỉ dẫn cho tôi đến bến xe buýt gần nhất được không?)

Say sorry (Xin lỗi)

  • I'm sorry for being late. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.)

  • Excuse me for interrupting. (Xin lỗi vì đã gián đoạn.)

  • I apologize for any inconvenience. (Tôi xin lỗi vì bất cứ sự bất tiện nào.)

Say thank you (Cảm ơn)

  • Thank you so much. (Cảm ơn bạn rất nhiều.)

  • I really appreciate it. (Tôi rất đánh giá cao điều đó.)

  • Thanks for your help. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.)

Saying goodbye (Chào tạm biệt)

  • It was nice talking to you, see you later! (Rất vui được trò chuyện cùng bạn, hẹn gặp lại)

  • Take care! (bảo trọng)

  • Have a great day! (Ngày mới tốt lành)

1.2 Mẫu câu giao tiếp tiếng anh thông dụng trong nhà hàng


Một số mẫu câu giao tiếp tiếng anh cơ bản trong nhà hàng bạn nên biết:


Greetings (Chào hỏi)

  • Good evening, welcome to our restaurant. (Chào buổi tối, chào mừng bạn đến với nhà hàng chúng tôi)

  • Hello, how many people are in your party? (xin chào, bạn đi bao nhiêu người)

  • Hi, do you have a reservation? (Chào, bạn đã đặt bàn hay chưa?)

Asking for the menu: (hỏi xem menu)

  • May I see the menu, please? (Tôi có thể xem thực đơn được không?)

  • Could you bring us the menu, please? (Bạn có thể mang cho tôi menu được không?)

  • What do you recommend from the menu? (Bạn có thể gợi ý cho tôi một số món ngon được không?)

Ordering food and drinks (Gọi đồ ăn và thức uống)

  • I would like to order the steak, please. (Tôi muốn gọi bít-tết)

  • Can we get two glasses of red wine, please? (Có thể lấy cho tôi 2 ly vang đỏ không?)

  • Could you recommend a vegetarian option? (Bạn có thể gợi ý cho tôi một món chay được không?)

mẫu câu giao tiếp tiếng anh
Mẫu câu giao tiếp tiếng anh thông dụng trong nhà hàng

Making special requests (Đưa ra các yêu cầu đặc biệt)

  • Can I have my steak cooked medium-rare? (Tôi muốn dùng bò bít tết medium-rare)

  • Could I get my salad dressing on the side? (Có thể để salad riêng không?)

  • Is it possible to have gluten-free bread with my meal? (Nhà hàng của bạn có bánh mì không gluten không?)

Asking for the bill (Thanh toán tiền)

  • Could we have the check, please?

  • May we have the bill, please?

  • Can you bring us the check, please?

Giving compliments (Đưa ra lời khen)

  • The food was delicious, thank you! (Đồ ăn rất ngon, cảm ơn)

  • The service was excellent, we had a great time. (Dịch vụ xuất sắc, chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời)

  • This is the best restaurant in town! (Đây là nhà hàng ngon nhất ở đây)

Making complaints (Phàn nàn)

  • I'm sorry, but my steak is overcooked. (Xin lỗi, nhưng steak của tôi chín quá)

  • Excuse me, but there's a hair in my soup. (Có tóc trong súp của tôi)

  • Our food took a long time to arrive. (Đồ ăn lên quá lâu)

Saying goodbye (Chào tạm biệt)

  • Thank you for a wonderful meal, goodbye! (Bữa ăn rất tuyệt, cảm ơn nhé, bye)

  • We really enjoyed our time here, thank you and goodbye! (Rất vui vì đã gặp nhau, cảm ơn và tạm biệt)

  • Goodbye, and we'll definitely be back soon! (Tạm biệt, chúng ta nhất định sẽ sớm gặp lại)

1.3 Mẫu câu giao tiếp tiếng anh thông dụng khi mua sắm


Greetings (Chào hỏi)

  • Hello, how can I help you today? (Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?)

  • Good morning/afternoon/evening, welcome to our store! (Chào buổi sáng/chiều/tối, chào mừng đến cửa hàng của chúng tôi)

  • Hi, is there anything specific you're looking for? (Xin chào, bạn đang tìm kiếm sản phẩm nào?)

Asking for assistance (Yêu cầu trợ giúp)

  • Can you help me find this product? (Bạn có thể giúp tôi tìm sản phẩm này không?)

  • Do you have this item in stock? (Cửa hàng bạn còn mẫu này không?)

  • Could you recommend a similar product? (Bạn có thể giới thiệu cho tôi mẫu tương tự không?)

Inquiring about prices (hỏi giá)

  • How much does this item cost? (Mẫu này bao nhiêu tiền?)

  • Is there a sale or discount on this item? (Mẫu này có giảm giá không?)

  • Do you offer any promotions or coupons? (Các bạn đang có chương trình khuyến mãi nào không?)

mẫu câu giao tiếp tiếng anh
Mẫu câu giao tiếp tiếng anh thông dụng khi mua sắm

Making a purchase (mua hàng)

  • I would like to buy this item, please. (Tôi lấy sản phẩm này)

  • Can I pay with cash/credit card? (Tôi có thể thanh tóan bằng tiền mặt/ thẻ không?)

  • Could you gift-wrap this item for me? (Bạn có thể giúp tôi gói quà được không?)

Asking for a receipt (hỏi về hóa đơn)

  • Can I have a receipt, please? (Bạn có thể cho tôi xin hóa đơn không?)

  • May I have a copy of the receipt? (Tôi có thể có bản sao chép hóa đơn không?)

  • Do you offer an electronic receipt? (bạn có cung cấp hóa đơn điện tử không?)

Making a return (trả hàng)

  • I would like to return this item. (tôi muốn trả lại mẫu này)

  • Can I exchange this item for something else? (Tôi có thể đổi mẫu khác không?)

  • What is your return policy? (Chính sách đổi trả của bạn là gì?)

Asking for help with sizing (hỏi về size)

  • Could I try this on in a different size? (Tôi có thể thử size khác không?)

  • Do you have this in a larger/smaller size? (Bạn có size lớn/ nhỏ hơn không?)

  • Can you help me find the right size for this item? (Bạn có thể giúp tôi tìm size.... cho mẫu này không?)

Saying goodbye (Tạm biệt)

  • Thank you for your help, have a nice day! (Cảm ơn về sự giúp đỡ của bạn, chúc bạn một ngày tốt lành)

  • I appreciate your assistance, goodbye! (Bạn hỗ trợ rất nhiệt tình, tạm biệt)

  • Thanks for your time, see you later! (Cảm ơn bạn đã dành thời gian, hẹn gặp lại)

2. Một số lưu ý khi giao tiếp tiếng anh hằng ngày

Dưới đây là một số lưu ý quan trọng khi giao tiếp tiếng Anh hằng ngày:

  • Nói chậm và rõ ràng: Nói chậm và rõ ràng giúp người nghe dễ dàng hiểu được những gì bạn muốn truyền đạt.

  • Sử dụng ngôn ngữ thân thiện: Sử dụng ngôn ngữ thân thiện, lịch sự và tôn trọng khi nói chuyện với người khác.

  • Học từ vựng mới: Tìm hiểu và học thêm những từ vựng mới để sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, giúp bạn tự tin hơn khi nói chuyện với người nước ngoài.

  • Luyện nghe và nói thường xuyên: Luyện tập nghe và nói tiếng Anh thường xuyên để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.

  • Sử dụng ngôn ngữ cơ bản: Sử dụng các từ ngữ và cấu trúc câu đơn giản để tránh những hiểu lầm trong giao tiếp.

  • Hỏi và đáp: Hãy hỏi và đáp câu hỏi để hiểu rõ hơn về ý kiến của người khác và tránh những hiểu lầm trong giao tiếp.

  • Tập trung vào nội dung chính: Tập trung vào ý chính của cuộc trò chuyện để giữ cho giao tiếp trở nên hiệu quả.

  • Học cách sử dụng ngôn ngữ phi ngôn từ: Học cách sử dụng ngôn ngữ phi ngôn từ để truyền tải thông điệp của mình một cách hiệu quả hơn.

  • Xem phim, nghe nhạc hoặc đọc sách bằng tiếng Anh: Xem phim, nghe nhạc hoặc đọc sách bằng tiếng Anh giúp bạn nâng cao kỹ năng nghe và phát âm của mình.

  • Tự tin và lạc quan: Hãy tự tin và lạc quan khi giao tiếp tiếng Anh, đừng quá lo lắng về các lỗi ngữ pháp hoặc phát âm không chính xác của mình.

Các mẫu câu giao tiếp tiếng anh thông dụng là những câu nói quen thuộc, được sử dụng hàng ngày trong cuộc sống. Việc học và sử dụng chúng sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp của mình và tạo dựng được một mối quan hệ tốt hơn với những người xung quanh. Chúc bạn thành công trong việc học tập và sử dụng tiếng Anh! Đừng quên theo dõi WorkSmart để cập nhât những thông tin hay và thú vị nhé!


Mua sắm hoàn tiền thả ga trên các sàn TMĐT như Shopee, Tiki, Lazada,...cùng Save Extra bạn nhé!


30 lượt xem0 bình luận

コメント


bottom of page